J. Ward-Prowse

J. Ward-Prowse

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Southampton West Ham 7 412 0 1 7.13
Hạng Nhất Anh Hạng Nhất Anh 5 343 0 1 7.10
Hạng Nhất Anh Hạng Nhất Anh 1 45 0 0 6.90
Cúp Liên đoàn Cúp Liên đoàn 1 24 0 0 7.50
Burnley West Ham 20 1295 0 1 6.80
Nottingham Forest West Ham 12 560 0 2 6.70
West Ham 51 4023 7 11 7.26
Southampton Anh 47 4144 11 5 7.25
Southampton 42 3751 11 7 7.29
Southampton Anh 50 4271 11 7 7.27
Southampton 44 3910 5 5 7.19
Southampton 29 2242 7 0 6.98
Southampton 33 1986 4 4 6.92
Southampton 43 2859 4 5 6.90
Southampton 39 1925 2 4 6.76
Southampton 30 1927 1 0 —
Southampton 39 1963 0 0 —
Southampton 19 840 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế