J. van Heertum
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 35
- Phút
- 3138
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 37
- Sút trúng đích
- 16
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1979
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 47%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 46
- Chặn bóng
- 15
- Cắt bóng
- 60
- Thắng tranh bóng
- 131/247
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2286
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 25
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1061
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 48
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 58
- Thắng tranh bóng
- 135/256
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 153
- Điểm
- 5.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 36
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 3/17
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0