J. van Hecke

J. van Hecke

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Netherlands Netherlands 4 292 0 0 7.40
Friendlies Friendlies 4 292 0 0 7.40
Brighton Brighton Netherlands U21 Netherlands U21 40 3411 3 3 7.22
Brighton Brighton Netherlands Netherlands 47 3970 1 1 7.05
Brighton Brighton Netherlands U21 Netherlands U21 46 3841 0 2 7.14
Brighton Brighton Brighton U21 Brighton U21 Blackburn Blackburn 15 725 0 0 6.81
Blackburn Blackburn 32 2737 1 1 7.05
Heerenveen Heerenveen NAC Breda NAC Breda 31 2470 1 1 7.06
NAC Breda NAC Breda 16 1265 4 0 7.00
NAC Breda NAC Breda 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế