J. Tah

J. Tah

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Germany Germany 4 315 1 0 7.15
Friendlies Friendlies 4 315 1 0 7.15
Bayern München Bayern München Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 57 4378 3 2 7.07
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Bayern München Bayern München Germany Germany 113 9998 7 0 7.08
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Germany Germany 53 4435 6 1 7.05
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Germany Germany 49 3803 1 0 6.87
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 42 3646 2 3 7.01
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Germany Germany 44 3444 1 0 6.90
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Germany U21 Germany U21 Germany Germany 49 4037 0 1 6.98
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Germany Germany 39 3418 3 1 7.06
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Germany U21 Germany U21 36 3206 0 2 6.96
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Germany Germany 29 2416 1 1 6.95
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Germany U19 Germany U19 51 4546 1 1 7.04
Fortuna Düsseldorf Fortuna Düsseldorf 23 1960 0 0
Hamburger SV Hamburger SV Germany U17 Germany U17 Hamburger SV U19 Hamburger SV U19 31 2512 0 0
Hamburger SV U19 Hamburger SV U19 21 1879 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế