J. Stones

J. Stones

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Anh Inter 8 466 0 0 6.76
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 343 0 0 6.63
Serie A Serie A 1 15 0 0 6.70
Giao hữu Giao hữu 2 108 0 0 7.10
Manchester City Anh 25 1234 0 0 6.90
Manchester City Anh 42 2498 3 3 7.08
Manchester City Anh 46 2323 1 1 6.95
Anh Manchester City 54 3325 3 3 7.00
Manchester City 27 2159 2 0 7.09
Manchester City Anh 45 3616 6 1 7.15
Manchester City 25 1539 0 1 6.84
Anh Manchester City 61 4744 2 1 7.16
Manchester City Anh 38 2824 5 0 7.12
Manchester City Anh 45 3530 2 0 6.99
Everton Anh U21 Anh 52 4327 0 0 7.00
Everton Anh 31 2537 1 0
Everton 26 1846 0 0
Barnsley 26 2045 1 0
Barnsley 2 53 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế