J. Stanislas
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 0
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 27
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/2
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 7
- Phút
- 710
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 200
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 33/65
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 11
- Phút
- 1027
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 384
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 44/91
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1296
- Điểm
- 7.16
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 45
- Sút trúng đích
- 20
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 378
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 48/113
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1476
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 42
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 491
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 49/132
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1440
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 40
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 548
- Đường chuyền quyết định
- 34
- Độ chính xác chuyền bóng
- 67%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 29
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 88/191
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 4
- Phút
- 347
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0