J. Staněk

J. Staněk

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Slavia Praha 25 2250 0 0 6.90
Champions League Champions League 6 540 0 0 7.05
Giải VĐQG Séc Giải VĐQG Séc 19 1710 0 0 6.85
Séc Slavia Praha 13 1120 0 0 7.33
Slavia Praha Viktoria Plzeň Séc 37 3247 0 0 7.06
Viktoria Plzeň Séc Slavia Praha 50 4390 0 0 6.72
Viktoria Plzeň Séc 30 2671 0 0
Séc Viktoria Plzeň 4 346 0 0 6.70
České Budějovice Viktoria Plzeň Czech Republic U21 21 1890 0 0
České Budějovice 19 1710 0 0
České Budějovice 17 1530 0 0
Cộng hòa Séc U19 5 450 0 0
Cộng hòa Séc U19 6 540 0 0
Czech Republic U17 3 270 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế