J. Schöppner
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 637
- Điểm
- 7.14
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 254
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 47/97
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2260
- Điểm
- 6.66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 697
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 11
- Cắt bóng
- 34
- Thắng tranh bóng
- 107/247
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 21
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 52%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 4/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 34
- Phút
- 2866
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 32
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1074
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 62
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 47
- Thắng tranh bóng
- 160/339
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 6
- Phút
- 396
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 180
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 37/78
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2002
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 661
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 48
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 28
- Thắng tranh bóng
- 110/210
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 27
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 4/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0