J. Rodríguez

J. Rodríguez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Colombia Colombia Minnesota United FC Minnesota United FC 28 1596 3 10 7.47
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 18 1266 3 7 7.66
Major League Soccer Major League Soccer 6 199 0 2 7.28
Friendlies Friendlies 4 131 0 1 6.90
Leon Leon Colombia Colombia 21 1514 4 5 7.40
Leon Leon Rayo Vallecano Rayo Vallecano Colombia Colombia Sao Paulo Sao Paulo 61 3380 5 17 7.36
Sao Paulo Sao Paulo Colombia Colombia 15 744 2 3 6.96
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus Al-Rayyan SC Al-Rayyan SC Colombia Colombia 46 2917 6 8 7.36
Al-Rayyan SC Al-Rayyan SC Everton Everton 14 1089 4 0
Everton Everton 26 2046 6 8 7.53
Real Madrid Real Madrid Colombia Colombia 21 1248 1 4 7.28
Bayern München Bayern München Colombia Colombia 49 3400 14 8 7.47
Bayern München Bayern München Colombia Colombia 46 3150 9 14 7.62
Real Madrid Real Madrid Colombia Colombia 40 2345 13 12 7.32
Real Madrid Real Madrid Colombia Colombia 40 2397 9 8 7.27
Real Madrid Real Madrid Colombia Colombia 56 4353 25 0
Monaco Monaco Colombia Colombia 41 3127 10 0
FC Porto FC Porto Colombia Colombia 39 2861 12 0
FC Porto FC Porto 38 2599 14 0
FC Porto FC Porto Banfield Banfield 39 2528 11 0
Banfield Banfield 30 2341 4 0
Banfield Banfield 11 270 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2008 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế