J. Rodríguez

J. Rodríguez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Panama Panama Panama Panama 23 1238 6 4 7.18
World Cup - Qualification CONCACAF World Cup - Qualification CONCACAF 9 503 3 1 7.31
World Cup - Qualification CONCACAF World Cup - Qualification CONCACAF 9 503 3 1 7.31
Friendlies Friendlies 4 149 0 1 6.65
Friendlies Friendlies 1 83 0 1 7.00
FC Juarez FC Juarez Panama Panama 41 3191 4 9 6.92
FC Juarez FC Juarez FK Crvena Zvezda FK Crvena Zvezda Panama Panama 40 2866 3 5 7.04
Famalicao Famalicao Panama Panama 27 1812 1 5 7.01
Panama Panama Famalicao Famalicao Alaves Alaves 30 1970 2 4 6.77
Sporting Gijon Sporting Gijon Panama Panama 42 2680 5 2 6.95
Lugo Lugo 26 1756 5 1 6.81
Panama Panama Alaves Alaves Deportivo Alavés II Deportivo Alavés II 9 505 0 0 6.20
Istra 1961 Istra 1961 Panama Panama 19 1499 1 0 6.33

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế