J. Randazzo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 10
- Phút
- 947
- Điểm
- 6.62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 184
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 58%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 35/78
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 540
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 101
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 46%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 37/61
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0