J. Ramos

J. Ramos

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Puerto Cabello Puerto Cabello Panama Panama Panama Panama 16 1132 3 0 6.94
CONMEBOL Sudamericana CONMEBOL Sudamericana 7 623 1 0 6.91
Friendlies Friendlies 4 119 1 0 6.90
World Cup - Qualification CONCACAF World Cup - Qualification CONCACAF 2 150 0 0 6.95
World Cup - Qualification CONCACAF World Cup - Qualification CONCACAF 2 150 0 0 6.95
Friendlies Friendlies 1 90 1 0 7.30
Independiente de La Chorrera Independiente de La Chorrera Panama Panama 11 990 0 0 5.90
Alianza Lima Alianza Lima Panama Panama 26 1521 1 0 6.85
Deportivo Tachira FC Deportivo Tachira FC Panama Panama Puerto Cabello Puerto Cabello 38 3107 2 0 7.31
Deportivo La Guaira Deportivo La Guaira Panama Panama 42 3575 2 0 7.05
Atletico Venezuela Atletico Venezuela Panama Panama 14 1260 1 0
Independiente de La Chorrera Independiente de La Chorrera San Francisco FC San Francisco FC Panama Panama 20 1667 1 0
San Francisco FC San Francisco FC 19 1710 1 0
San Francisco FC San Francisco FC 31 2802 0 0
San Francisco FC San Francisco FC Panama U20 Panama U20 34 3000 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế