J. Quiñones

J. Quiñones

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Mexico Mexico 110d8aa3fa070c72 110d8aa3fa070c72 7 346 0 0 6.65
Friendlies Friendlies 4 202 0 0 6.63
Friendlies Friendlies 3 144 0 0 6.67
Al-Qadisiyah FC Al-Qadisiyah FC Mexico Mexico 38 3009 33 5 7.44
Al-Qadisiyah FC Al-Qadisiyah FC Club America Club America Mexico Mexico 88 6634 43 14 7.30
Club America Club America Mexico Mexico Atlas Atlas 49 3349 23 9 7.30
Atlas Atlas Liga MX All-Stars Liga MX All-Stars 37 3254 18 2 7.24
Atlas Atlas 43 3630 14 6 7.03
Tigres UANL Tigres UANL 26 1193 2 0 6.70
Tigres UANL Tigres UANL 10 570 2 0 6.45
Tigres UANL Tigres UANL 29 1714 7 2 7.09
Lobos Buap Lobos Buap 28 2214 17 2 7.07
Tigres UANL Tigres UANL 10 229 1 1 6.66
Venados FC Venados FC 20 1430 6 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế