J. Quansah

J. Quansah

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Anh Bayer Leverkusen 10 514 0 1 6.35
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 117 0 0 6.30
Bundesliga Bundesliga 3 188 0 1 6.87
Europa League Europa League 1 30 0 0 7.20
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 1 90 0 0 2.96
Giao hữu Giao hữu 2 64 0 0 6.60
Cúp quốc gia Đức Cúp quốc gia Đức 1 25 0 0 6.90
Bayer Leverkusen Anh U21 57 4754 5 0 6.89
Bayer Leverkusen Liverpool Anh 36 1608 0 0 6.78
Liverpool England U20 Liverpool U21 38 2898 3 3 7.03
England U19 Liverpool U19 Liverpool Liverpool U21 Bristol Rovers 44 3799 4 0 6.75
England U19 Liverpool U19 Liverpool U23 Liverpool U21 28 1915 2 0 7.30
Liverpool U18 28 2390 3 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2020 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế