J. Pereira
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 11
- Phút
- 1143
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 597
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 40/71
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 63
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 57%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1346
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 621
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 54/104
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 4
- Phút
- 340
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 136
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 25/45
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 46
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 44
- Đá chính
- 35
- Phút
- 3082
- Điểm
- 7.04
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 27
- Sút trúng đích
- 16
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1598
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 51
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 59
- Thắng tranh bóng
- 110/231
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 470
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 5
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 9
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1035
- Điểm
- 7.16
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 211
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 70
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0