J. Pena
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1110
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 527
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 42/67
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 297
- Điểm
- 6.08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 135
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 18/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0