J. Osorio

J. Osorio

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 18 1403 1 3 7.01
Major League Soccer Major League Soccer 14 1268 0 3 6.93
Friendlies Friendlies 4 135 1 0 7.27
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 29 2036 4 1 6.98
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 42 2960 3 1 6.89
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 30 2545 5 4 6.87
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 51 3272 11 4 6.90
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 34 2421 7 2 6.90
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 22 1780 2 2 6.96
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 42 3137 8 4 6.88
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 48 4110 18 6 7.18
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 40 1910 4 1 6.74
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 42 3366 6 2 6.75
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 35 2597 1 4 6.82
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 30 2211 3 0
Toronto FC Toronto FC Canada Canada 38 2256 5 0
Nacional U20 Nacional U20 Canada U20 Canada U20 6 368 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế