J. Ortiz
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1284
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 621
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 40/65
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 0
- Phút
- 830
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 277
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 28/57
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0