J. Mojica

J. Mojica

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Colombia Colombia 12 916 0 1 6.78
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 8 737 0 1 6.95
Friendlies Friendlies 4 179 0 0 6.43
Mallorca Mallorca Colombia Colombia 37 2924 0 4 6.72
Mallorca Mallorca Colombia Colombia 47 3638 1 2 6.79
Mallorca Mallorca Osasuna Osasuna Colombia Colombia 68 4481 1 6 6.71
Villarreal Villarreal Colombia Colombia Elche Elche Mallorca Mallorca 47 3068 1 2 6.75
Elche Elche Girona Girona 35 3011 2 5 6.85
Elche Elche Atalanta Atalanta Girona Girona 31 1640 0 0 6.54
Girona Girona Colombia Colombia 37 2904 0 0 6.73
Colombia Colombia Girona Girona 7 543 0 0 6.58
Girona Girona 32 2302 1 4 6.66
Girona Girona Rayo Vallecano Rayo Vallecano 17 951 0 2 6.49
Valladolid Valladolid Colombia Colombia 33 2307 3 7 6.52
Valladolid Valladolid 39 2762 7 0
Deportivo Cali Deportivo Cali Rayo Vallecano Rayo Vallecano 35 2286 0 0
Llaneros Llaneros Academia Academia 41 3006 0 0
Academia Academia 23 2053 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế