J. Mayer
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 36
- Điểm
- 4.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 17
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 4/5
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 23
- Phút
- 1965
- Điểm
- 6.61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 570
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 67%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 50
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 110/230
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0