J. Mathieu

J. Mathieu

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Sporting CP 23 1969 2 1 7.14
Europa League Europa League 3 253 1 0 7.73
Primeira Liga Primeira Liga 19 1639 1 1 7.05
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 77 0 0
Sporting CP 31 2757 3 0 7.15
Sporting CP 44 3803 2 1 7.02
Barcelona Pháp 16 1128 1 0 6.91
Barcelona 34 2326 0 2 6.86
Barcelona 43 2882 3 0
Valencia 46 4073 4 0
Valencia 18 1512 1 0
Valencia 50 3807 0 0
Valencia 38 2979 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2019

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế