J. Marshall-Rutty
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1124
- Điểm
- 6.54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 671
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 44/102
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 11
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/2
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0