J. Lukić

J. Lukić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Universitatea Cluj Universitatea Cluj 32 2504 18 2 7.18
Liga I Liga I 32 2504 18 2 7.18
Universitatea Craiova Universitatea Craiova Borac Banja Luka Borac Banja Luka 38 1954 5 0 6.63
Borac Banja Luka Borac Banja Luka 39 2446 13 0 6.80
Borac Banja Luka Borac Banja Luka 32 1525 3 0
Borac Banja Luka Borac Banja Luka Bosnia-Herzegovina U21 Bosnia-Herzegovina U21 Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina 36 2432 9 0
Borac Banja Luka Borac Banja Luka Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina 19 1395 10 0
Krupa na Vrbasu Krupa na Vrbasu 14 643 0 0
Krupa na Vrbasu Krupa na Vrbasu 11 362 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế