J. Locadia

J. Locadia

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Curaçao Curaçao Curacao Curacao 15 870 0 4 6.68
World Cup - Qualification CONCACAF World Cup - Qualification CONCACAF 7 416 0 2 6.81
World Cup - Qualification CONCACAF World Cup - Qualification CONCACAF 7 416 0 2 6.81
Friendlies Friendlies 1 38 0 0 4.90
Curaçao Curaçao 3 197 0 0 6.57
Intercity Intercity 22 1616 10 0
Shijiazhuang Y. J. Shijiazhuang Y. J. Amorebieta Amorebieta Curaçao Curaçao 39 2099 8 6 6.92
Persepolis FC Persepolis FC 24 1878 7 6 7.03
VfL Bochum VfL Bochum FC Cincinnati FC Cincinnati Brighton Brighton Brighton U23 Brighton U23 26 1109 3 1 6.72
FC Cincinnati FC Cincinnati 18 1382 2 0 6.52
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim Brighton Brighton 14 674 4 0 6.65
Brighton Brighton 33 1640 4 2 6.61
PSV Eindhoven PSV Eindhoven Brighton Brighton 26 1886 11 3 7.28
PSV Eindhoven PSV Eindhoven Jong PSV U21 Jong PSV U21 16 915 4 2 7.04
PSV Eindhoven PSV Eindhoven Netherlands U21 Netherlands U21 44 2878 12 10 7.28
PSV Eindhoven PSV Eindhoven Jong PSV U21 Jong PSV U21 37 1607 9 0
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 41 2887 17 0
PSV Eindhoven PSV Eindhoven Netherlands U19 Netherlands U19 27 1316 14 0
PSV Eindhoven PSV Eindhoven Netherlands U19 Netherlands U19 4 215 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế