J. Kuchta

J. Kuchta

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Sparta Praha Sparta Praha Czechia Czechia 42 2131 12 8 6.74
Czech Liga Czech Liga 30 1703 12 6 6.91
UEFA Europa Conference League UEFA Europa Conference League 11 383 0 2 6.31
Friendlies Friendlies 1 45 0 0 6.30
FC Midtjylland FC Midtjylland Sparta Praha Sparta Praha Czechia Czechia 37 1788 3 3 6.64
Sparta Praha Sparta Praha Czechia Czechia 57 3996 22 6 7.02
Sparta Praha Sparta Praha Czechia Czechia 42 3159 18 1 6.85
Slavia Praha Slavia Praha Lokomotiv Lokomotiv Czechia Czechia 37 2264 15 1 6.92
Slavia Praha Slavia Praha Czechia Czechia 45 2725 20 2 6.69
Slovan Liberec Slovan Liberec Czech Republic U21 Czech Republic U21 28 1313 7 0
Slovácko Slovácko Teplice Teplice 24 1287 7 0
Viktoria Žižkov Viktoria Žižkov Bohemians 1905 Bohemians 1905 16 1226 4 0
Bohemians 1905 Bohemians 1905 Czech Republic U19 Czech Republic U19 25 1284 4 0
Slavia Praha Slavia Praha 1 12 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế