J. Kluivert

J. Kluivert

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Hà Lan Bournemouth 5 231 0 0 6.78
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 26 0 0 6.70
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 2 156 0 0 6.80
Giao hữu Giao hữu 1 49 0 0 6.90
Bournemouth 21 1017 2 0 6.54
Bournemouth Hà Lan 47 3061 13 9 7.08
Bournemouth 42 2098 9 2 6.77
Valencia 30 1675 8 0 6.86
Nice Netherlands U21 42 3006 7 8 7.05
RB Leipzig AS Roma 29 1029 4 0 6.51
AS Roma Netherlands U21 36 2556 11 1 6.81
AS Roma Hà Lan Ajax 44 2106 2 8 6.91
Ajax Hà Lan U19 39 2991 11 5 7.28
Ajax Netherlands U17 Ajax U19 Jong Ajax 44 2600 5 5 6.94
Ajax U19 1 30 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế