J. Kayembe

J. Kayembe

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Congo DR 1 90 0 0 6.60
Vòng loại Cúp các quốc gia châu Phi Vòng loại Cúp các quốc gia châu Phi 1 90 0 0 6.60
Congo DR Genk 14 753 2 0 7.24
Genk Congo DR 42 3047 0 1 6.98
Genk 68 5451 3 3 7.04
Genk Congo DR 89 6643 4 3 7.03
Charleroi Genk 61 4825 2 2 6.88
Charleroi 39 3270 2 6 7.09
Charleroi Bỉ 40 3406 1 4 7.14
Charleroi Nantes II 11 578 0 0 —
Nantes II 2 146 0 0 —
Nantes Belgium U21 10 711 1 0 6.13
FC Porto B 28 2290 6 0 —
Rio Ave 32 1514 3 2 6.80
Arouca FC Porto B 34 2411 2 0 —
FC Porto FC Porto B 27 1952 2 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế