J. Jiménez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1163
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 422
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 48/108
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 0
- Phút
- 2437
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1024
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 60
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 26
- Thắng tranh bóng
- 128/259
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0