J. Iskanderov

J. Iskanderov

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Uzbekistan Uzbekistan 5 66 0 2 7.30
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 4 53 0 2 7.50
Friendlies Friendlies 1 13 0 0 6.50
Neftchi Neftchi Uzbekistan Uzbekistan 13 739 2 0
Navbahor Navbahor 31 2777 7 0
Navbahor Navbahor Uzbekistan Uzbekistan 39 2727 6 0 6.93
Navbahor Navbahor Uzbekistan Uzbekistan 35 3071 12 0
Seongnam FC Seongnam FC 26 1350 1 4 6.93
Seongnam FC Seongnam FC 24 1645 0 1 6.70
Lokomotiv Lokomotiv 33 2373 7 1 6.93
Pakhtakor Pakhtakor 27 680 2 0 7.00
Pakhtakor Pakhtakor Uzbekistan Uzbekistan 24 1814 2 0
Pakhtakor Pakhtakor Uzbekistan U23 Uzbekistan U23 28 2128 7 1 6.87
Pakhtakor Pakhtakor Uzbekistan Uzbekistan 19 1026 0 0
Pakhtakor Pakhtakor Uzbekistan U23 Uzbekistan U23 Uzbekistan Uzbekistan 35 2826 7 0
Pakhtakor Pakhtakor 28 2189 2 0
Pakhtakor Pakhtakor 5 154 1 0
Dinamo Samarqand Dinamo Samarqand Pakhtakor Pakhtakor 5 271 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế