J. Gvardiol

J. Gvardiol

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia Manchester City 7 405 0 0 6.56
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 162 0 0 6.43
Giao hữu Giao hữu 2 149 0 0 6.80
Siêu cúp Anh Siêu cúp Anh 1 94 0 0 6.60
Manchester City 28 1931 2 4 7.06
Manchester City Croatia 73 6042 8 2 7.24
Manchester City Croatia 57 4154 5 2 7.29
Croatia RB Leipzig 55 3973 4 0 6.99
RB Leipzig Croatia U21 Croatia 53 4124 3 3 6.99
Dinamo Zagreb Croatia Croatia U19 Dinamo Zagreb II 52 4081 4 0 7.08
Dinamo Zagreb Croatia U17 Dinamo Zagreb U19 Dinamo Zagreb II 28 2285 2 0
Dinamo Zagreb U19 3 270 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế