J. González
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 12
- Phút
- 922
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 407
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 31
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 64/121
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 4
- Phút
- 387
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 146
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 17/36
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2269
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 23
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 860
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 45
- Chặn bóng
- 17
- Cắt bóng
- 29
- Thắng tranh bóng
- 102/179
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 176
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 103
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 42%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 3/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 529
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 141
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 65%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 36/61
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 38
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0