J. Gaari

J. Gaari

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Curaçao Abha Curaçao 28 2141 0 0 6.75
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 167 0 0 6.40
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 6 540 0 0 6.30
Vòng loại World Cup - CONCACAF Vòng loại World Cup - CONCACAF 9 672 0 0 7.08
Vòng loại World Cup - CONCACAF Vòng loại World Cup - CONCACAF 9 672 0 0 7.08
Giao hữu Giao hữu 2 90 0 0 5.50
Curaçao 7 623 0 0 7.33
Curaçao Al-Hazm 7 624 0 0 6.70
Waalwijk Curaçao 37 2337 1 0 6.65
Waalwijk Curaçao 45 3812 0 0 6.64
Waalwijk Curaçao 35 2756 2 1 6.64
Waalwijk 11 623 1 0 6.44
Waalwijk Curaçao 28 2472 1 1 6.50
Waalwijk Curaçao 46 4027 1 0 7.07
Curaçao Kozakken Boys 38 3327 2 0 —
Kozakken Boys 32 2843 0 0 —
Kozakken Boys 3 270 0 0 —
Kozakken Boys 1 60 0 0 —
Smitshoek 1 90 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế