J. Evans

J. Evans

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Manchester United Manchester United 12 556 1 0 6.92
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 7 314 0 0 6.94
League Cup League Cup 3 141 1 0 6.83
Europa League Europa League 2 101 0 0 6.95
Manchester United Manchester United 34 1766 0 1 6.82
Leicester Leicester 14 1142 0 0 6.82
Leicester Leicester 27 2108 2 1 7.05
Leicester Leicester 37 3222 2 2 6.96
Leicester Leicester 46 4049 2 1 7.00
Leicester Leicester 28 2355 1 0 6.88
West Brom West Brom 33 2654 2 2 6.82
West Brom West Brom 31 2638 2 1 7.04
West Brom West Brom Manchester United Manchester United 36 3041 1 1 7.21
Manchester United Manchester United 17 1315 0 0
Manchester United Manchester United 25 2100 2 0
Manchester United Manchester United 30 2489 4 0
Manchester United Manchester United 39 3181 1 0
Manchester United Manchester United 20 1537 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế