J. Durán
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1375
- Điểm
- 7.33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 646
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 94/154
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 5
- Phút
- 352
- Điểm
- 7.09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 548
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 35/75
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0