J. Cornejo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 0
- Phút
- 868
- Điểm
- 7.42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 400
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 37/57
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 0
- Phút
- 544
- Điểm
- 7.17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 228
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 65%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 25/38
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0