J. Cisotti
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2733
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 19
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1152
- Đường chuyền quyết định
- 49
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 49
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 34
- Thắng tranh bóng
- 178/328
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 6
- Phút
- 452
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 158
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 33/68
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0