J. Carabalí
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1000
- Điểm
- 6.59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 470
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 46/97
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 508
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 201
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 33/66
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 25
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 5/12
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0