J. Canale

J. Canale

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Lanus Lanus Paraguay Paraguay 21 1735 0 0 6.88
Liga Profesional Argentina Liga Profesional Argentina 13 1188 0 0 6.84
CONMEBOL Libertadores CONMEBOL Libertadores 6 547 0 0 6.97
Friendlies Friendlies 2 0 0 0
Lanus Lanus 14 1594 4 0 7.30
Club Queretaro Club Queretaro Lanus Lanus 32 2526 1 0 6.70
Lanus Lanus 21 1791 1 2 6.87
Godoy Cruz Godoy Cruz Libertad Asuncion Libertad Asuncion 22 1680 0 0 6.70
Newells Old Boys Newells Old Boys Libertad Asuncion Libertad Asuncion 15 1227 0 0 7.24
SOL DE America SOL DE America 26 2135 2 0 7.12
Libertad Asuncion Libertad Asuncion 20 1667 0 0 6.78
Libertad Asuncion Libertad Asuncion 11 778 0 0
Nacional Asuncion Nacional Asuncion 23 1757 0 0 6.87
Libertad Asuncion Libertad Asuncion 1 11 0 0
Libertad Asuncion Libertad Asuncion 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế