J. Buckley
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2702
- Điểm
- 7.18
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1437
- Đường chuyền quyết định
- 40
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 65
- Chặn bóng
- 22
- Cắt bóng
- 30
- Thắng tranh bóng
- 158/281
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 7.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 60
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 9/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0