J. Bravo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 10
- Phút
- 856
- Điểm
- 6.72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 315
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 30/54
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1321
- Điểm
- 6.94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 536
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 29
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 67/114
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0