J. Bowen

J. Bowen

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Anh 2 83 0 0 6.40
Giao hữu Giao hữu 2 83 0 0 6.40
West Ham 42 3867 11 12 7.05
West Ham Anh 50 3631 15 9 7.12
West Ham 45 3925 20 10 7.14
West Ham Anh 58 4416 13 7 6.89
West Ham 51 4090 18 11 7.02
West Ham 40 2646 8 6 6.90
West Ham 13 922 1 4 6.87
Hull City 9 325 0 0 6.66

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế