J. Bell

J. Bell

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Viking Viking New Zealand New Zealand 11 863 0 1 6.88
Eliteserien Eliteserien 6 520 0 1 6.98
World Cup - Qualification Oceania World Cup - Qualification Oceania 4 298 0 0
Friendlies Friendlies 1 45 0 0 6.30
Viking Viking New Zealand New Zealand 37 3179 3 4 7.26
Viking Viking New Zealand U23 New Zealand U23 New Zealand New Zealand 35 3090 0 5 7.29
Viking Viking New Zealand New Zealand Brondby Brondby 18 1030 0 1 7.23
Brondby Brondby New Zealand New Zealand 30 1980 1 1 6.82
Viking Viking Brondby Brondby New Zealand New Zealand 46 3847 1 8 7.40
Viking Viking New Zealand U23 New Zealand U23 34 2469 2 4 7.16
New Zealand U20 New Zealand U20 New Zealand New Zealand 6 515 0 0
New Zealand U19 New Zealand U19 4 360 3 0
New Zealand U20 New Zealand U20 3 262 0 0
Wellington Phoenix II Wellington Phoenix II 8 588 0 0
Wellington Phoenix II Wellington Phoenix II 14 954 0 0
Wellington Phoenix II Wellington Phoenix II 12 480 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế