J. Ayunga
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1199
- Điểm
- 6.56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 25
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 255
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 65%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 72/181
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1286
- Điểm
- 6.62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 30
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 208
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 88/240
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1