J. Ayovi
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 1440
- Điểm
- 7.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 539
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 48/92
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 11
- Phút
- 1601
- Điểm
- 6.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 658
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 16
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0