J. Anthony
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 0
- Phút
- 2743
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 42
- Sút trúng đích
- 23
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 896
- Đường chuyền quyết định
- 37
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 42
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 133/321
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 53
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 4/7
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0