Iván Garriel
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 383
- Điểm
- 5.58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 132
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 29/44
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 4
- Phút
- 531
- Điểm
- 6.65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 183
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 22/54
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0