Ismaïla Sarr

Ismaïla Sarr

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Senegal 5 245 3 0 7.72
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 165 2 0 7.30
Giao hữu Giao hữu 3 80 1 0 8.00
Crystal Palace Senegal 52 4075 23 2 7.00
Crystal Palace Senegal 51 3620 13 7 7.06
Marseille Senegal 46 2938 7 7 7.02
Senegal Watford 50 4230 13 5 6.77
Watford Senegal 27 2163 7 3 6.80
Senegal Watford 41 3612 14 4 7.20
Watford Senegal 36 2624 7 4 6.71
Senegal Rennes 60 4786 15 8 6.90
Rennes Senegal 30 2094 5 3 6.82
Metz 33 2086 5 1 6.55
Senegal U23 4 390 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế