Islam Slimani

Islam Slimani

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
CFR Cluj 16 441 1 2 6.52
Liga I Romania Liga I Romania 14 441 1 2 6.52
Cúp Romania Cúp Romania 2 0 0 0 —
Coritiba 11 823 3 2 6.86
Stade Brestois 29 18 1150 2 3 6.63
Sporting CP Lyon 28 1372 8 2 6.79
Leicester City Lyon 22 803 4 4 6.87
Monaco 19 1345 9 7 7.19
Fenerbahçe 25 1707 5 0 6.73
Leicester City Newcastle United 23 776 6 2 6.75
Leicester City Sporting CP 31 1760 9 5 6.85
Sporting CP 47 3124 31 3 7.26
Algérie Sporting CP 40 0 20 0 —
Sporting CP 30 0 10 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế