Isaac
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1498
- Điểm
- 6.44
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 33
- Sút trúng đích
- 14
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 336
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 72/208
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 186
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 44
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 8/18
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2167
- Điểm
- 6.49
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 42
- Sút trúng đích
- 20
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 414
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 99/297
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 19
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 7/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1050
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 17
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 191
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 52/125
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 140
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 23
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 5/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 19
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 7/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0