Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Nam Phi 5 217 0 0 6.38
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 165 0 0 6.35
Giao hữu Giao hữu 1 52 0 0 6.50
Mamelodi Sundowns Nam Phi 51 3618 18 8 6.81
Mamelodi Sundowns Nam Phi Stellenbosch 51 3693 19 4 7.04
Nam Phi Stellenbosch Mamelodi Sundowns 70 5646 23 3 7.09
Stellenbosch Supersport United Mamelodi Sundowns 35 3136 19 2 7.10
Supersport United 25 1829 4 0
Supersport United 19 1112 1 0
Stellenbosch 24 1940 5 0
Stellenbosch 30 2654 19 0
Stellenbosch 27 2211 12 0
Santos FC 26 2147 2 0
Santos FC 27 2057 3 0
Santos FC 8 389 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế